menu_book
見出し語検索結果 "chênh lệch nhiệt độ" (1件)
日本語
名温度差
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
昼と夜の温度差がとても大きい。
swap_horiz
類語検索結果 "chênh lệch nhiệt độ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chênh lệch nhiệt độ" (1件)
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
昼と夜の温度差がとても大きい。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)